court game

Học thuật
Thân thiện
court game

Two children play a court game of badminton in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi thể thao trên sân: Một môn thể thao hoặc trò chơi được chơi trên một khu vực được đánh dấu rõ ràng, thường bề mặt cứng lưới hoặc rổ, như quần vợt hoặc bóng rổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tennis and basketball are popular court games. (Quần vợt bóng rổ những trò chơi thể thao trên sân phổ biến.)
    • The school is promoting various court games for physical education. (Trường học đang khuyến khích nhiều trò chơi thể thao trên sân khác nhau cho môn giáo dục thể chất.)
    • Badminton is a fast-paced court game. (Cầu lông một trò chơi thể thao trên sân nhịp độ nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao để phân biệt với các môn thể thao chơi trên sân cỏ (field games) hoặc trong nhà thi đấu (arena games) không sân đánh dấu tiêu chuẩn.
    • The competition includes both field games and court games. (Cuộc thi bao gồm cả các môn thể thao trên sân cỏ các trò chơi thể thao trên sân.)
Biến thể từ gần giống
  • Court sport: Môn thể thao trên sân. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng thay thế cho "court game").
  • Racket sport: Môn thể thao dùng vợt (một nhóm nhỏ của court game, dụ: tennis, badminton).
Từ đồng nghĩa
  • Indoor/outdoor court sport: Môn thể thao trên sân trong nhà/ngoài trời.
  • Net game: Trò chơi lưới (như tennis, volleyball).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
court game

Two children play a court game of badminton in the park.

Noun
  1. Trò chơi thể thao trên sân (quần vợt; bóng rổ...)